梳針打手

shū zhēn dǎ shǒu sơ châm đả thủ

Hán Việt: sơ châm đả thủ · Pinyin: shū zhēn dǎ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (châm) + (đả) + (thủ)