梳雲掠月 shū yún lüě yuè · sơ vân lược nguyệt Hán Việt: sơ vân lược nguyệt · Pinyin: shū yún lüě yuè Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 雲 (vân) + 掠 (lược) + 月 (nguyệt)Pinyinshū yún lüě yuèHán Việtsơ vân lược nguyệtCấu tạo梳 + 雲 + 掠 + 月 · sơ + vân + lược + nguyệt nghĩa thành phần: sơ + vân + lược + nguyệt