梳头匣儿 sơ đầu hạp nhân Hán Việt: sơ đầu hạp nhân Tổng quan Tráp đựng gương lược.☸ Cấu tạo: 梳 (sơ) + 头 (đầu) + 匣 (hạp) + 儿 (nhân)Hán Việtsơ đầu hạp nhânCấu tạo梳 + 头 + 匣 + 儿 · sơ + đầu + hạp + nhân nghĩa thành phần: sơ + đầu + hạp + nhân Nghĩa ViệtCihui Tráp đựng gương lược.☸