梵唄圓音 fàn bài yuán yīn · phạm bái viên âm Hán Việt: phạm bái viên âm · Pinyin: fàn bài yuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 唄 (bái) + 圓 (viên) + 音 (âm)Pinyinfàn bài yuán yīnHán Việtphạm bái viên âmCấu tạo梵 + 唄 + 圓 + 音 · phạm + bái + viên + âm nghĩa thành phần: phạm + bái + viên + âm