梵我一如 phạm ngã nhất như Hán Việt: phạm ngã nhất như Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 我 (ngã) + 一 (nhất) + 如 (như)Hán Việtphạm ngã nhất nhưCấu tạo梵 + 我 + 一 + 如 · phạm + ngã + nhất + như nghĩa thành phần: phạm + ngã + nhất + như