梵文字母 phạm văn tự mẫu Hán Việt: phạm văn tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 文 (văn) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việtphạm văn tự mẫuCấu tạo梵 + 文 + 字 + 母 · phạm + văn + tự + mẫu nghĩa thành phần: phạm + văn + tự + mẫu Nghĩa EngCihui 梵文字母 ànwén zìmǔ n. <lg.> Devanagari