梵蒂岡國旗 fàn dì gāng guó qí · phạm đế cương quốc kì Hán Việt: phạm đế cương quốc kì · Pinyin: fàn dì gāng guó qí Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 蒂 (đế) + 岡 (cương) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinfàn dì gāng guó qíHán Việtphạm đế cương quốc kìCấu tạo梵 + 蒂 + 岡 + 國 + 旗 · phạm + đế + cương + quốc + kì nghĩa thành phần: phạm + đế + cương + quốc + kì