梵行先生 phạm hành tiên sanh Hán Việt: phạm hành tiên sanh Tổng quan Cấu tạo: 梵 (phạm) + 行 (hành) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Hán Việtphạm hành tiên sanhCấu tạo梵 + 行 + 先 + 生 · phạm + hành + tiên + sanh nghĩa thành phần: phạm + hành + tiên + sanh