梵音锡杖

phạm âm tích trượng

Hán Việt: phạm âm tích trượng

Tổng quan

phạm âm tích trượng (術語)見四個法要條。☸

Cấu tạo: (phạm) + (âm) + (tích) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phạm âm tích trượng (術語)見四個法要條。☸