檢察總長

jiǎn chá zǒng zhǎng kiểm sát tổng trường

Hán Việt: kiểm sát tổng trường · Pinyin: jiǎn chá zǒng zhǎng

Tổng quan

(Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sát

Cấu tạo: (kiểm) + (sát) + (tổng) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) Viện trưởng Viện Kiểm sát

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) Prosecutor-General
  • Cihui (Tw) Prosecutor-General