檢彈探子 kiểm đạn tham tử Hán Việt: kiểm đạn tham tử Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 彈 (đạn) + 探 (tham) + 子 (tử)Hán Việtkiểm đạn tham tửCấu tạo檢 + 彈 + 探 + 子 · kiểm + đạn + tham + tử nghĩa thành phần: kiểm + đạn + tham + tử Nghĩa EngCihui trajector