檢查人員 jiǎn chá rén yuán · kiểm tra nhân viên Hán Việt: kiểm tra nhân viên · Pinyin: jiǎn chá rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinjiǎn chá rén yuánHán Việtkiểm tra nhân viênCấu tạo檢 + 查 + 人 + 員 · kiểm + tra + nhân + viên nghĩa thành phần: kiểm + tra + nhân + viên Nghĩa EngCihui 檢查人員 iǎnchá rényuán n. inspector M:²wèi