检查人员
kiểm tra nhân viên
Hán Việt: kiểm tra nhân viên · Pinyin: jiǎn chá rén yuán
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhân viên kiểm tra
- Biên soạn 檢查人員 iǎnchá rényuán n. inspector M:²wèi
Eng
- Cihui 檢查人員 iǎnchá rényuán n. inspector M:²wèi
- Tần suất từ 檢查人員 iǎnchá rényuán n. inspector M:²wèi
Đức
- Handedict Probierer