檢查工作

kiểm tra công tác

Hán Việt: kiểm tra công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (tra) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檢查工作 iǎnchá gōngzuò v.o. check up on work ◆n. task of checking up