檢查新郵件 kiểm tra tân bưu kiện Hán Việt: kiểm tra tân bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 新 (tân) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việtkiểm tra tân bưu kiệnCấu tạo檢 + 查 + 新 + 郵 + 件 · kiểm + tra + tân + bưu + kiện nghĩa thành phần: kiểm + tra + tân + bưu + kiện Nghĩa EngCihui Check for new mail