检查新邮件

kiểm tra tân bưu kiện

Hán Việt: kiểm tra tân bưu kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 新 (tân) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Check for new mail

Eng

  • Cihui Check for new mail

Từ liên quan

Gần nghĩa

邮件发送机 · 邮件程序名 · 邮件管理者 · 检查员的 · 检查官的 · 邮件快递 · 检查/察法 · 检查站关卡