檢點選票

kiểm điểm tuyển phiếu

Hán Việt: kiểm điểm tuyển phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (điểm) + (tuyển) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui canvas the votes cast