檢疫期間

kiểm dịch kì gian

Hán Việt: kiểm dịch kì gian

Tổng quan

thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch; sự cách ly, sự kiểm dịch (tàu mới đến bị nghi là có chở khách mắc bệnh dịch...), cách ly, giữ để kiểm dịch, khám xét theo luật lệ kiểm dịch

Cấu tạo: (kiểm) + (dịch) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch; sự cách ly, sự kiểm dịch (tàu mới đến bị nghi là có chở khách mắc bệnh dịch...), cách ly, giữ để kiểm dịch, khám xét theo luật lệ kiểm dịch