檢譜角抵

jiǎn pǔ jiǎo dǐ kiểm phổ giác để

Hán Việt: kiểm phổ giác để · Pinyin: jiǎn pǔ jiǎo dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (phổ) + (giác) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓按谱角逐。角抵,即"角抵"。古代的一种技艺表演,类似今之摔跤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓按谱角逐。角抵,即"角抵"。古代的一种技艺表演,类似今之摔跤。