檢驗人員 jiǎn yàn rén yuán · kiểm nghiệm nhân viên Hán Việt: kiểm nghiệm nhân viên · Pinyin: jiǎn yàn rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinjiǎn yàn rén yuánHán Việtkiểm nghiệm nhân viênCấu tạo檢 + 驗 + 人 + 員 · kiểm + nghiệm + nhân + viên nghĩa thành phần: kiểm + nghiệm + nhân + viên