检验仪器

jiǎn yàn yí qìkiểm nghiệm nghi khí

Hán Việt: kiểm nghiệm nghi khí · Pinyin: jiǎn yàn yí qì

Tổng quan

Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 儀 (nghi) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị kiểm tra

Đức

  • Handedict Kontrollgerät

Từ liên quan

Gần nghĩa

检验医学 · 仪器指示数 · 仪器的 · 仪器表 · 检验人 · 检验者 · 仪器仪表 · 仪器插头