仪器插头 yí qì chā tóu·nghi khí sáp đầu Hán Việt: nghi khí sáp đầu · Pinyin: yí qì chā tóu Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 器 (khí) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)Pinyinyí qì chā tóuHán Việtnghi khí sáp đầuCấu tạo儀 + 器 + 插 + 頭 · nghi + khí + sáp + đầu nghĩa thành phần: nghi + khí + sáp + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phích cắm dụng cụĐứcHandedict Gerätestecker Từ liên quan Gần nghĩa仪器指示数 · 仪器的 · 仪器表 · 仪器仪表 · 仪器插座 · 仪器清单 · 插头外壳 · 仪器和系统