檢驗記錄

jiǎn yàn jì lù kiểm nghiệm kí lục

Hán Việt: kiểm nghiệm kí lục · Pinyin: jiǎn yàn jì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (nghiệm) + (kí) + (lục)