棄之不顧 qì zhī bù gù · khí chi bất cố Hán Việt: khí chi bất cố · Pinyin: qì zhī bù gù Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 之 (chi) + 不 (bất) + 顧 (cố)Pinyinqì zhī bù gùHán Việtkhí chi bất cốCấu tạo棄 + 之 + 不 + 顧 · khí + chi + bất + cố nghĩa thành phần: khí + chi + bất + cố