棄同即異 qì tóng jí yì · khí đồng tức dị Hán Việt: khí đồng tức dị · Pinyin: qì tóng jí yì Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 同 (đồng) + 即 (tức) + 異 (dị)Pinyinqì tóng jí yìHán Việtkhí đồng tức dịCấu tạo棄 + 同 + 即 + 異 · khí + đồng + tức + dị nghĩa thành phần: khí + đồng + tức + dị