棄好背盟 qì hǎo bèi méng · khí hảo bối minh Hán Việt: khí hảo bối minh · Pinyin: qì hǎo bèi méng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 好 (hảo) + 背 (bối) + 盟 (minh)Pinyinqì hǎo bèi méngHán Việtkhí hảo bối minhCấu tạo棄 + 好 + 背 + 盟 · khí + hảo + bối + minh nghĩa thành phần: khí + hảo + bối + minh