棄如敝履 khí như tệ lí Hán Việt: khí như tệ lí Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 如 (như) + 敝 (tệ) + 履 (lí)Hán Việtkhí như tệ líCấu tạo棄 + 如 + 敝 + 履 · khí + như + tệ + lí nghĩa thành phần: khí + như + tệ + lí Nghĩa EngCihui 棄如敝履 ìrúbìlǚ f.e. throw sb./sth. on the scrapheap