棄家而逃 khí gia nhi đào Hán Việt: khí gia nhi đào Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 家 (gia) + 而 (nhi) + 逃 (đào)Hán Việtkhí gia nhi đàoCấu tạo棄 + 家 + 而 + 逃 · khí + gia + nhi + đào nghĩa thành phần: khí + gia + nhi + đào Nghĩa EngCihui 棄家而逃 ìjiā'értáo f.e. leave one's home and escape