棄家遁世

khí gia độn thế

Hán Việt: khí gia độn thế

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (gia) + (độn) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棄家遁世 ìjiādùnshì f.e. leave (one's) home and become a recluse