棄德從賊 qì dé cóng zéi · khí đức tòng tặc Hán Việt: khí đức tòng tặc · Pinyin: qì dé cóng zéi Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 德 (đức) + 從 (tòng) + 賊 (tặc)Pinyinqì dé cóng zéiHán Việtkhí đức tòng tặcCấu tạo棄 + 德 + 從 + 賊 · khí + đức + tòng + tặc nghĩa thành phần: khí + đức + tòng + tặc