棄文存質 qì wén cún zhì · khí văn tồn chất Hán Việt: khí văn tồn chất · Pinyin: qì wén cún zhì Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 文 (văn) + 存 (tồn) + 質 (chất)Pinyinqì wén cún zhìHán Việtkhí văn tồn chấtCấu tạo棄 + 文 + 存 + 質 · khí + văn + tồn + chất nghĩa thành phần: khí + văn + tồn + chất