棄文就武

qì wén jiù wǔ khí văn tựu võ

Hán Việt: khí văn tựu võ · Pinyin: qì wén jiù wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (văn) + (tựu) + (võ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放棄文事,改習武藝。《水滸傳》第一二回:「小可兀自棄文就武,來此落草。」

Eng

  • Cihui 棄文就武 ìwénjiùwǔ f.e. quit civilian life and join the military

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

投笔从戎