棄智遺身 qì zhì yí shēn · khí trí di thân Hán Việt: khí trí di thân · Pinyin: qì zhì yí shēn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 智 (trí) + 遺 (di) + 身 (thân)Pinyinqì zhì yí shēnHán Việtkhí trí di thânCấu tạo棄 + 智 + 遺 + 身 · khí + trí + di + thân nghĩa thành phần: khí + trí + di + thân