棄書捐劍 qì shū juān jiàn · khí thư quyên kiếm Hán Việt: khí thư quyên kiếm · Pinyin: qì shū juān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 書 (thư) + 捐 (quyên) + 劍 (kiếm)Pinyinqì shū juān jiànHán Việtkhí thư quyên kiếmCấu tạo棄 + 書 + 捐 + 劍 · khí + thư + quyên + kiếm nghĩa thành phần: khí + thư + quyên + kiếm