棄此就彼 khí thử tựu bỉ Hán Việt: khí thử tựu bỉ Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 此 (thử) + 就 (tựu) + 彼 (bỉ)Hán Việtkhí thử tựu bỉCấu tạo棄 + 此 + 就 + 彼 · khí + thử + tựu + bỉ nghĩa thành phần: khí + thử + tựu + bỉ Nghĩa EngCihui 棄此就彼 ìcǐjiùbǐ f.e. reject this and strive for that