棄瑕録用 qì xiá lù yòng · khí hà lục dụng Hán Việt: khí hà lục dụng · Pinyin: qì xiá lù yòng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 瑕 (hà) + 録 (lục) + 用 (dụng)Pinyinqì xiá lù yòngHán Việtkhí hà lục dụngCấu tạo棄 + 瑕 + 録 + 用 · khí + hà + lục + dụng nghĩa thành phần: khí + hà + lục + dụng