棄甲而逃

khí giáp nhi đào

Hán Việt: khí giáp nhi đào

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (giáp) + (nhi) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棄甲而逃 ìjiǎ'értáo* f.e. throw off one's armor and run away