棄筆從戎

qì bǐ cóng róng khí bút tòng nhung

Hán Việt: khí bút tòng nhung · Pinyin: qì bǐ cóng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (bút) + (tòng) + (nhung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「投筆從戎」。見「投筆從戎」條。<br>01.唐.張鷟《遊仙窟》:「兄及夫主,棄筆從戎,身死寇場,煢魂莫返。」