棄置不用 khí trí bất dụng Hán Việt: khí trí bất dụng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 置 (trí) + 不 (bất) + 用 (dụng)Hán Việtkhí trí bất dụngCấu tạo棄 + 置 + 不 + 用 · khí + trí + bất + dụng nghĩa thành phần: khí + trí + bất + dụng Nghĩa EngCihui 棄置不用 ìzhìbùyòng f.e. be discarded; lie idle