棄義倍信 qì yì bèi xìn · khí nghĩa bội tín Hán Việt: khí nghĩa bội tín · Pinyin: qì yì bèi xìn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 義 (nghĩa) + 倍 (bội) + 信 (tín)Pinyinqì yì bèi xìnHán Việtkhí nghĩa bội tínCấu tạo棄 + 義 + 倍 + 信 · khí + nghĩa + bội + tín nghĩa thành phần: khí + nghĩa + bội + tín