棄背天下 qì bèi tiān xià · khí bối thiên hạ Hán Việt: khí bối thiên hạ · Pinyin: qì bèi tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 背 (bối) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinqì bèi tiān xiàHán Việtkhí bối thiên hạCấu tạo棄 + 背 + 天 + 下 · khí + bối + thiên + hạ nghĩa thành phần: khí + bối + thiên + hạ