棄舊圖新

qì jiù tú xīn khí cựu đồ tân

Hán Việt: khí cựu đồ tân · Pinyin: qì jiù tú xīn

Tổng quan

làm lại cuộc đời

Cấu tạo: (khí) + (cựu) + (đồ) + (tân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm lại cuộc đời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拋棄過去錯誤,重新找到正確的新方向。如:「他終於浪子回頭,棄舊圖新,不再留戀聲色場所。」

Eng

  • CC-CEDICT to turn over a new leaf
  • Cihui 棄舊圖新 ìjiùtúxīn f.e. turn over a new leaf