棄舊憐新

qì jiù lián xīn khí cựu liên tân

Hán Việt: khí cựu liên tân · Pinyin: qì jiù lián xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (cựu) + (liên) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拋棄舊寵,憐愛新歡。元.關漢卿《望江亭》第二折:「他心兒裡悔,悔。你做的個棄舊憐新,他則是見咱有意,使這般巧謀奸計。」《金瓶梅》第三八回:「你一旦棄舊憐新,讓了甜桃,去尋酸棗,不合今日教你哄了,奴將你這定盤星兒錯認了!」