棄舊換新

qì jiù huàn xīn khí cựu hoán tân

Hán Việt: khí cựu hoán tân · Pinyin: qì jiù huàn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (cựu) + (hoán) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 除舊更新。比喻改朝換代。《三國演義》第九回:「乃太師應紹漢禪,棄舊換新,將乘玉輦金鞍之兆也。」