棄行改業 qì xíng gǎi yè · khí hành cải nghiệp Hán Việt: khí hành cải nghiệp · Pinyin: qì xíng gǎi yè Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 行 (hành) + 改 (cải) + 業 (nghiệp)Pinyinqì xíng gǎi yèHán Việtkhí hành cải nghiệpCấu tạo棄 + 行 + 改 + 業 · khí + hành + cải + nghiệp nghĩa thành phần: khí + hành + cải + nghiệp