棄逆歸順 qì nì guī shùn · khí nghịch quy thuận Hán Việt: khí nghịch quy thuận · Pinyin: qì nì guī shùn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 逆 (nghịch) + 歸 (quy) + 順 (thuận)Pinyinqì nì guī shùnHán Việtkhí nghịch quy thuậnCấu tạo棄 + 逆 + 歸 + 順 · khí + nghịch + quy + thuận nghĩa thành phần: khí + nghịch + quy + thuận