棄過圖新

qì guò tú xīn khí quá đồ tân

Hán Việt: khí quá đồ tân · Pinyin: qì guò tú xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (quá) + (đồ) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棄絕已往的過失,圖謀更新。《金史.卷九八.完顏匡傳》:「又蒙聖畫改輸銀三百萬兩,在本朝宜不敢固違,然傾國資財,竭民膏血,恐非大金皇帝棄過圖新、兼愛南北之意也。」

Eng

  • Cihui 棄過圖新 ìguòtúxīn f.e. turn over a new leaf