棄道任術 qì dào rèn shù · khí đạo nhâm thuật Hán Việt: khí đạo nhâm thuật · Pinyin: qì dào rèn shù Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 道 (đạo) + 任 (nhâm) + 術 (thuật)Pinyinqì dào rèn shùHán Việtkhí đạo nhâm thuậtCấu tạo棄 + 道 + 任 + 術 · khí + đạo + nhâm + thuật nghĩa thành phần: khí + đạo + nhâm + thuật