棄重取輕 qì zhòng qǔ qīng · khí trọng thủ khinh Hán Việt: khí trọng thủ khinh · Pinyin: qì zhòng qǔ qīng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 重 (trọng) + 取 (thủ) + 輕 (khinh)Pinyinqì zhòng qǔ qīngHán Việtkhí trọng thủ khinhCấu tạo棄 + 重 + 取 + 輕 · khí + trọng + thủ + khinh nghĩa thành phần: khí + trọng + thủ + khinh