棉子基醇 miên tử cơ thuần Hán Việt: miên tử cơ thuần Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 子 (tử) + 基 (cơ) + 醇 (thuần)Hán Việtmiên tử cơ thuầnCấu tạo棉 + 子 + 基 + 醇 · miên + tử + cơ + thuần nghĩa thành phần: miên + tử + cơ + thuần Nghĩa EngCihui gossypitol