棉手悶子 mián shǒu mèn zi · miên thủ muộn tử Hán Việt: miên thủ muộn tử · Pinyin: mián shǒu mèn zi Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 手 (thủ) + 悶 (muộn) + 子 (tử)Pinyinmián shǒu mèn ziHán Việtmiên thủ muộn tửCấu tạo棉 + 手 + 悶 + 子 · miên + thủ + muộn + tử nghĩa thành phần: miên + thủ + muộn + tử