棉枯萎病 miên khô nuy bệnh Hán Việt: miên khô nuy bệnh Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 枯 (khô) + 萎 (nuy) + 病 (bệnh)Hán Việtmiên khô nuy bệnhCấu tạo棉 + 枯 + 萎 + 病 · miên + khô + nuy + bệnh nghĩa thành phần: miên + khô + nuy + bệnh Nghĩa EngCihui 棉枯萎病 iánkūwěibìng n. fusarium wilt of cotton